Chuyển đến nội dung
达标達標

dábiāo

Hán Việt: ĐẠT TIÊU

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. đạt chuẩn
  2. đạt tiêu chuẩn quy định

Ví dụ

  1. 这项产品的质量完全达标。

    Zhè xiàng chǎnpǐn de zhìliàng wánquán dábiāo.Chất lượng của sản phẩm này hoàn toàn đạt chuẩn.

  2. 经过整改,工厂的污水排放终于达标了。

    Jīngguò zhěnggǎi, gōngchǎng de wūshuǐ páifàng zhōngyú dábiāo le.Sau khi khắc phục, lượng xả nước thải của nhà máy cuối cùng cũng đạt chuẩn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 质量达标 zhìliàng dábiāochất lượng đạt chuẩn
  • 排放达标 páifàng dábiāoxả thải đạt chuẩn
  • 达标率 dábiāolǜtỷ lệ đạt chuẩn
  • 考核达标 kǎohé dábiāokhảo sát đánh giá đạt chuẩn
  • 环保达标 huánbǎo dábiāođạt tiêu chuẩn bảo vệ môi trường

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

达到规定的标准。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Chủ ngữ + 达标 / 不达标

Làm vị ngữ biểu thị có đạt tiêu chuẩn quy định hay không.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

达
标

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1