Chuyển đến nội dung
直达直達

zhídá

Hán Việt: TRỰC ĐẠT

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. đi thẳng tới
  2. chạy thẳng
  3. không trung chuyển

Ví dụ

  1. 这趟高铁直达北京,中途不停。

    Zhè tàng gāotiě zhídá Běijīng, zhōngtú bù tíng.Chuyến tàu cao tốc này chạy thẳng tới Bắc Kinh, giữa đường không dừng.

  2. 乘坐这班飞机可以直达巴黎。

    Chéngzuò zhè bān fēijī kěyǐ zhídá Bālí.Đi chuyến bay này có thể bay thẳng tới Paris.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 直达列车 zhídá lièchētàu chạy thẳng
  • 直达航班 zhídá hángbānchuyến bay thẳng
  • 直达车 zhídáchēxe chạy thẳng
  • 直接直达 zhíjiē zhídáđi thẳng trực tiếp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

中途不经过别的地点,直接到达。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

直达 + địa điểm

Đi thẳng đến một điểm mà không qua trung chuyển. VD: 专车直达机场。– Xe chuyên dụng chạy thẳng ra sân bay.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

直
达

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “直达” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1