Chuyển đến nội dung
过活過活

guòhuó

Hán Việt: QUÁ HOẠT

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. sinh sống
  2. sống qua ngày
  3. kiếm sống

Ví dụ

  1. 靠微薄的工资很难在这个大城市过活。

    Kào wēibó de gōngzī hěn nán zài zhège dà chéngshì guòhuó.Dựa vào đồng lương ít ỏi rất khó sống qua ngày ở thành phố lớn này.

  2. 战争年代,老百姓的日子很难过活。

    Zhànzhēng niándài, lǎobǎixìng de rìzi hěn nán guòhuó.Trong thời kỳ chiến tranh, cuộc sống của người dân rất khó khăn để mưu sinh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 勉强过活 miǎnqiǎng guòhuósống chật vật qua ngày
  • 靠……过活 kào... guòhuódựa vào... để sinh sống
  • 难以过活 nányǐ guòhuókhó mà sống nổi
  • 独自过活 dúzì guòhuósống một mình

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

度日;生活。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

靠 + danh từ / phương thức + 过活

Biểu thị dựa dẫm vào nguồn thu nhập hay phương tiện nào đó để sinh sống.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

过
活

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1