Chuyển đến nội dung
过滤過濾

guòlǜ

Hán Việt: QUÁ LỰ

Động từ

HSK7–9Lượng từ: 次

1Động từ

  1. lọc
  2. sàng lọc

Ví dụ

  1. 自来水经过过滤后才能放心饮用。

    Zìláishuǐ jīngguò guòlǜ hòu cái néng fàngxīn yǐnyòng.Nước máy sau khi lọc qua mới có thể yên tâm uống.

  2. 该软件能够自动过滤掉垃圾邮件。

    Gāi ruǎnjiàn nénggòu zìdòng guòlǜ diào lājī yóujiàn.Phần mềm này có thể tự động lọc sạch các thư rác.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 过滤杂质 guòlǜ zázhìlọc tạp chất
  • 过滤器 guòlǜqìbộ lọc
  • 过滤网 guòlǜwǎnglưới lọc
  • 过滤信息 guòlǜ xìnxīchắt lọc thông tin

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

通过滤纸或其他多孔物质把流体中的杂质分离出来。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

过滤掉 + tân ngữ

loại trừ hoặc lọc bỏ phần không mong muốn ra khỏi tập hợp. VD: 过滤掉垃圾信息。– Lọc bỏ các thông tin rác.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

过
滤

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “过滤” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1