Chuyển đến nội dung
运动场運動場

yùndòngchǎng

Hán Việt: VẬN ĐỘNG TRƯỜNG

Danh từ

HSK3Lượng từ: 个、座

1Danh từ

  1. sân vận động
  2. khu thể thao

Ví dụ

  1. 学校新建了一个大运动场。

    Xuéxiào xīn jiàn le yí gè dà yùndòngchǎng.Trường học mới xây một sân vận động lớn.

  2. 同学们在运动场上跑步。

    Tóngxuémen zài yùndòngchǎng shang pǎobù.Các bạn học sinh đang chạy bộ trên sân vận động.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 露天运动场 lùtiān yùndòngchǎngsân vận động ngoài trời
  • 学校运动场 xuéxiào yùndòngchǎngsân vận động trường học
  • 在运动场上 zài yùndòngchǎng shangtrên sân vận động
  • 走向运动场 zǒuxiàng yùndòngchǎngđi về phía sân vận động

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

供进行体育比赛、训练或锻炼的场地。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 运动场 + động từ

diễn đạt hành động diễn ra tại sân vận động. VD: 我们在运动场踢球。– Chúng tôi đá bóng ở sân vận động.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

运
动
场

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1