1Danh từ
- cửa hàng bách hóa chuỗi
- chuỗi cửa hàng kinh doanh
Ví dụ
Liánsuǒ shāngdiàn de fāzhǎn gǎibiàn le rénmen de gòuwù xíguàn.Sự phát triển của chuỗi cửa hàng đã thay đổi thói quen mua sắm của người dân.
Zhè jiā liánsuǒ shāngdiàn yǐ yōuzhì de shòuhòu fúwù wénmíng.Chuỗi cửa hàng này nổi tiếng với dịch vụ hậu mãi chất lượng cao.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
由同一公司或组织实行集中领导、统一管理、分散经营的多家同类型零售商店。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在 + 连锁商店 + 购买 / 消费
Mua sắm / tiêu dùng tại chuỗi cửa hàng. VD: 我常在连锁商店购买日常用品。– Tôi thường mua đồ dùng hằng ngày tại chuỗi cửa hàng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
