Chuyển đến nội dung
透漏

tòulòu

Hán Việt: THẤU LẬU

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. tiết lộ
  2. làm lộ
  3. để lộ (thông tin, tin tức)

Ví dụ

  1. 请不要向媒体透漏任何消息。

    Qǐng bú yào xiàng méitǐ tòulòu rènhe xiāoxi.Xin đừng tiết lộ bất kỳ thông tin nào cho giới truyền thông.

  2. 警方没有透漏案件的详细情况。

    Jǐngfāng méiyǒu tòulòu ànjiàn de xiángxì qíngkuàng.Cảnh sát chưa tiết lộ chi tiết của vụ án.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 透漏消息 tòulòu xiāoxitiết lộ tin tức
  • 透漏细节 tòulòu xìjiétiết lộ chi tiết
  • 透漏风声 tòulòu fēngshēngđể lộ phong thanh
  • 向……透漏 xiàng... tòulòutiết lộ cho ai

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

泄露、透露(消息、隐情等)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

向 / 对 + sb + 透漏 + sth

tiết lộ cho ai điều gì. VD: 他向记者透漏了实情。– Anh ấy đã tiết lộ sự thật cho phóng viên.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

透
漏

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1