Chuyển đến nội dung
逗弄

dòunòng

Hán Việt: ĐẬU LỘNG

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. trêu chọc
  2. đùa bỡn
  3. trêu ghẹo

Ví dụ

  1. 爷爷喜欢逗弄小孙子。

    Yéye xǐhuan dòunòng xiǎo sūnzi.Ông nội thích trêu đùa cháu trai nhỏ.

  2. 他拿出一根羽毛逗弄小猫。

    Tā náchū yì gēn yǔmáo dòunòng xiǎomāo.Anh ấy lấy ra một chiếc lông vũ để trêu mèo con.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 逗弄孩子 dòunòng háizitrêu chọc trẻ con
  • 逗弄宠物 dòunòng chǒngwùđùa bỡn thú cưng
  • 拿东西逗弄 ná dōngxi dòunònglấy đồ vật ra trêu
  • 故意逗弄 gùyì dòunòngcố tình trêu chọc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

引逗,开玩笑;惹弄。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

逗弄 + tân ngữ (người/động vật)

trêu chọc, đùa giỡn ai đó hoặc con vật. VD: 他总爱逗弄邻居家的小狗。– Anh ấy luôn thích trêu con chó nhỏ nhà hàng xóm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

逗
弄

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1