Chuyển đến nội dung
惹

rě

Hán Việt: NHÃ

HSK7–9

1Động từ

  1. trêu chọc
  2. chọc tức
  3. chọc ghẹo
  4. chuốc lấy
  5. gây ra (phiền phức, tai họa)
  6. chuốc lấy, rước lấy, chọc giận

Ví dụ

  1. 他脾气不好,你最好别惹他。

    Tā píqi bù hǎo, nǐ zuìhǎo bié rě tā.

    Tính khí anh ấy không tốt, bạn tốt nhất đừng chọc anh ấy.

  2. 这件事情给他惹了不少麻烦。

    Zhè jiàn shìqing gěi tā rě le bù shǎo máfan.

    Chuyện này đã chuốc lại không ít rắc rối cho anh ấy.

  3. 你别惹父母生气了,好好跟他们说话。

    Nǐ bié rě fùmǔ shēngqì le, hǎohǎo gēn tāmen shuōhuà.

    Cậu đừng chọc bố mẹ tức giận nữa, hãy nói chuyện đàng hoàng với họ.

  4. 为了免得惹麻烦,不少人选择假装没看见。

    Wèile miǎnde rě máfan, bùshǎo rén xuǎnzé jiǎzhuāng méi kànjiàn.

    Để tránh rước phiền phức, không ít người chọn giả vờ như không nhìn thấy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 惹祸 rěhuògây họa, rước họa
  • 惹麻烦 rě máfangây rắc rối
  • 惹人喜爱 rěrén xǐ'àikhiến người ta yêu mến
  • 惹不起 rěbuqǐkhông chọc nổi, không dám đụng đến
  • 惹人生气 rěrén shēngqìchọc tức người khác

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

招引,招惹;引起。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

别 / 敢 + 惹 + tân ngữ

Khuyên ngăn hoặc biểu thị hành động trêu chọc, gây hấn với ai.

惹 + tân ngữ + tính từ / động từ

Gây ra hoặc làm dấy lên trạng thái, cảm xúc nào đó (như tức giận, chú ý, buồn cười).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

惹

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “惹” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1