Chuyển đến nội dung
遗忘遺忘

yíwàng

Hán Việt: DI VONG

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. quên lãng
  2. lãng quên

Ví dụ

  1. 随着时间的流逝,这段往事逐渐被人遗忘。

    Suízhe shíjiān de liúshì, zhè duàn wǎngshì zhújiàn bèi rén yíwàng.Cùng với sự trôi đi của thời gian, chuyện xưa này dần dần bị mọi người lãng quên.

  2. 许多古老的传统正面临被遗忘的危险。

    Xǔduō gǔlǎo de chuántǒng zhèng miànlín bèi yíwàng de wēixiǎn.Nhiều truyền thống cổ xưa đang đứng trước nguy cơ bị lãng quên.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 遗忘角落 yíwàng jiǎoluògóc bị lãng quên
  • 被人遗忘 bèi rén yíwàngbị người ta quên lãng
  • 容易遗忘 róngyì yíwàngdễ bị lãng quên
  • 选择性遗忘 xuǎnzéxìng yíwàngquên lãng có chọn lọc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不记得;忘掉。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

被……遗忘

Biểu thị sự việc, con người bị lãng quên trong thời gian dài.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

遗
忘

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1