1Động từ
- quên lãng
- lãng quên
Ví dụ
Suízhe shíjiān de liúshì, zhè duàn wǎngshì zhújiàn bèi rén yíwàng.Cùng với sự trôi đi của thời gian, chuyện xưa này dần dần bị mọi người lãng quên.
Xǔduō gǔlǎo de chuántǒng zhèng miànlín bèi yíwàng de wēixiǎn.Nhiều truyền thống cổ xưa đang đứng trước nguy cơ bị lãng quên.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
不记得;忘掉。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
被……遗忘
Biểu thị sự việc, con người bị lãng quên trong thời gian dài.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
