Chuyển đến nội dung
忘记忘記

wàngjì

Hán Việt: VONG KÝ

Động từ

HSK3

1Động từ

  1. quên
  2. không nhớ

Ví dụ

  1. 我忘记带钥匙了。

    Wǒ wàngjì dài yàoshi le.Tôi quên mang theo chìa khóa rồi.

  2. 对不起,我忘记了你的名字。

    Duìbuqǐ, wǒ wàngjì le nǐ de míngzi.Xin lỗi, tôi đã quên mất tên bạn rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 别忘记 bié wàngjìđừng quên
  • 容易忘记 róngyì wàngjìdễ quên
  • 忘记带 wàngjì dàiquên mang
  • 无法忘记 wúfǎ wàngjìkhông thể nào quên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不记得;未放在心上。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

忘记 + Động từ / Cụm động từ

Quên làm một việc gì đó. VD: 我忘记关门了。– Tôi quên đóng cửa rồi.

忘记 + Danh từ

Quên người, sự vật hoặc thông tin nào đó. VD: 我不会忘记你的帮助。– Tôi sẽ không quên sự giúp đỡ của bạn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

忘
记

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1