Chuyển đến nội dung
记得記得

jìde

Hán Việt: KÝ ĐẮC

Động từ

HSK2

1Động từ

  1. nhớ
  2. còn nhớ
  3. nhớ, còn nhớ
  4. nhớ, nhớ là

Ví dụ

  1. 你还记得他的电话号码吗?

    Nǐ hái jìde tā de diànhuà hàomǎ ma?Bạn còn nhớ số điện thoại của anh ấy không?

  2. 我不记得他的名字了。

    Wǒ bù jìde tā de míngzi le.Tôi không nhớ tên của anh ấy nữa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 还记得 hái jìdevẫn còn nhớ
  • 不记得 bú jìdekhông nhớ
  • 清楚记得 qīngchu jìdenhớ rất rõ
  • 记得清楚 jìde qīngchunhớ một cách rõ ràng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

留在脑海里没有忘掉,能够想起来。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

记得 + động từ / cụm chủ vị

Biểu thị việc nhớ ra hoặc lưu giữ trong ký ức phải làm gì, chuyện gì.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

记
得

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1