Chuyển đến nội dung
钢骨水泥鋼骨水泥

gānggǔshuǐní

Hán Việt: CƯƠNG CỐT THỦY NÊ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 吨

1Danh từ

  1. bê tông cốt thép

Ví dụ

  1. 这座现代大桥是用钢骨水泥建成的。

    Zhè zuò xiàndài dàqiáo shì yòng gānggǔ shuǐní jiànchéng de.Cây cầu hiện đại này được xây dựng bằng bê tông cốt thép.

  2. 钢骨水泥结构非常坚固安全。

    Gānggǔ shuǐní jiégòu fēicháng jiāngù ānquán.Kết cấu bê tông cốt thép vô cùng kiên cố và an toàn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 钢骨水泥建筑 gānggǔ shuǐní jiànzhùcông trình bê tông cốt thép
  • 钢骨水泥结构 gānggǔ shuǐní jiégòukết cấu bê tông cốt thép
  • 加固钢骨水泥 jiāgù gānggǔ shuǐnígia cố bê tông cốt thép

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

即钢筋混凝土,水泥与钢筋混合制成的坚固建筑材料。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

钢骨水泥 + 结构/建筑

kết cấu/kiến trúc bê tông cốt thép. VD: 钢骨水泥桥梁 – cầu bê tông cốt thép.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

钢
骨
水
泥

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1