1Danh từ
- phản ứng dây chuyền (hóa học, vật lý hạt nhân hoặc nghĩa bóng)
Ví dụ
Yóu hé lièbiàn huì yǐnqǐ jùliè de liànshì fǎnyìng.Sự phân hạch hạt nhân urani sẽ tạo ra phản ứng dây chuyền dữ dội.
Yì jiā yínháng de dǎobì yǐnfā le zhěnggè jīnróng shìchǎng de liànshì fǎnyìng.Sự sụp đổ của một ngân hàng đã châm ngòi cho phản ứng dây chuyền khắp thị trường tài chính.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
原子核反应或化学反应中,反应产物能引起后续同样反应的连续过程;比喻相关事物相互影响而连续发生的变动。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
引发 / 导致 + 链式反应
Châm ngòi / dẫn đến phản ứng dây chuyền (thường dùng cho kinh tế, xã hội). VD: 这次危机引发了一连串链式反应。– Cuộc khủng hoảng này đã gây ra một loạt phản ứng dây chuyền.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
