Từ điển chưa có mục “锦”. Pinyin tham khảo: jǐn. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “锦” 5
- 织锦zhījǐn CHỨC CẨMvải gấm thêu; gấm dệt hoaHSK6
- 锦旗jǐnqí CẨM KỲcờ thưởng; cờ lưu niệm (bằng gấm, trao tặng để khen thưởng, cảm ơn)HSK7–9
- 锦缎jǐnduàn CẨM ĐOẠNgấm vóc; vải gấm thêu hoa
- 锦标赛jǐnbiāosài CẨM TIÊU TRẠIgiải vô địch, giải đấu tranh cúpHSK3
- 锦上添花jǐnshàng-tiānhuā CẨM THƯỢNG THIÊM HOAthêu hoa trên gấm; làm cho cái vốn đã tốt đẹp càng thêm tốt đẹpHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
