1Động từ
- rèn luyện
- tập luyện
- tập thể dục
- rèn luyện, tập luyện
- rèn luyện, tập luyện (thể dục, sức khỏe)
- tập luyện, rèn luyện
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
通过体育运动等活动使身体健壮或提高技能、意志。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
锻炼 + 身体 / 能力 / 意志
Rèn luyện cơ thể hoặc trau dồi nâng cao năng lực, ý chí. VD: 跑步能锻炼身体。– Chạy bộ có thể rèn luyện thân thể.
既……,又/也……
Dùng để nối các tính từ, động từ hoặc cụm từ có tính chất tương đương, biểu thị hai hoặc nhiều đặc điểm, tình huống cùng tồn tại song song ('vừa... lại vừa...'). Hai vế thường cùng mang nghĩa tích cực hoặc cùng mang nghĩa tiêu cực.
骑自行车既方便,又能锻炼身体。 – Đi xe đạp vừa tiện lại vừa rèn luyện sức khỏe.
这家饭馆的菜既好吃又便宜。 – Món ăn ở quán này vừa ngon lại vừa rẻ.
Bài học: HSK4 · 有你帮忙真好 – Có bạn giúp đỡ thật tốt
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “锻炼” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
