Chuyển đến nội dung
锻炼鍛鍊

duànliàn

Hán Việt: ĐOÁN LUYỆN

Động từ

HSK3

1Động từ

  1. rèn luyện
  2. tập luyện
  3. tập thể dục
  4. rèn luyện, tập luyện
  5. rèn luyện, tập luyện (thể dục, sức khỏe)
  6. tập luyện, rèn luyện

Ví dụ

  1. 他每天早上都坚持锻炼身体。

    Tā měitiān zǎoshang dōu jiānchí duànliàn shēntǐ.Mỗi sáng anh ấy đều kiên trì tập luyện thân thể.

  2. 常锻炼对身体有好处。

    Cháng duànliàn duì shēntǐ yǒu hǎochu.Thường xuyên tập luyện rất tốt cho sức khỏe.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 锻炼身体 duànliàn shēntǐtập thể dục / rèn luyện thân thể
  • 坚持锻炼 jiānchí duànliànkiên trì rèn luyện
  • 积极锻炼 jījí duànliàntích cực tập luyện
  • 锻炼能力 duànliàn nénglìrèn luyện năng lực

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

通过体育运动等活动使身体健壮或提高技能、意志。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

锻炼 + 身体 / 能力 / 意志

Rèn luyện cơ thể hoặc trau dồi nâng cao năng lực, ý chí. VD: 跑步能锻炼身体。– Chạy bộ có thể rèn luyện thân thể.

既……,又/也……

Dùng để nối các tính từ, động từ hoặc cụm từ có tính chất tương đương, biểu thị hai hoặc nhiều đặc điểm, tình huống cùng tồn tại song song ('vừa... lại vừa...'). Hai vế thường cùng mang nghĩa tích cực hoặc cùng mang nghĩa tiêu cực.

骑自行车既方便,又能锻炼身体。 – Đi xe đạp vừa tiện lại vừa rèn luyện sức khỏe.

这家饭馆的菜既好吃又便宜。 – Món ăn ở quán này vừa ngon lại vừa rẻ.

Bài học: HSK4 · 有你帮忙真好 – Có bạn giúp đỡ thật tốt

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

锻
炼

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “锻炼” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1