Chuyển đến nội dung
炼煉 / 鍊

liàn

Hán Việt: LUYỆN

HSK7–9

1Động từ

  1. luyện
  2. nấu chảy (kim loại)
  3. trau chuốt
  4. rèn luyện

Ví dụ

  1. 工人们日夜炼钢。

    Gōngrénmen rìyè liàngāng.

    Các công nhân ngày đêm luyện thép.

  2. 他写诗很讲究炼字。

    Tā xiě shī hěn jiǎngjiu liànzì.

    Anh ấy làm thơ rất chú trọng việc trau chuốt câu chữ.

  3. 艰苦的环境能炼出坚强的意志。

    Jiānkǔ de huánjìng néng liàn chū jiānqiáng de yìzhì.

    Hoàn cảnh gian khổ có thể tôi luyện nên ý chí kiên cường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 炼钢 liàngāngluyện thép
  • 炼铁 liàntiěluyện sắt
  • 炼油 liànyóulọc dầu
  • 精炼 jīngliàntinh luyện, cô đọng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用火烧烧熬制,或比喻精炼、下工夫琢磨。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

炼出 + tân ngữ

rèn luyện/luyện ra được điều gì. VD: 炼出好身体。– Rèn luyện được sức khỏe tốt.

既……,又/也……

Dùng để nối các tính từ, động từ hoặc cụm từ có tính chất tương đương, biểu thị hai hoặc nhiều đặc điểm, tình huống cùng tồn tại song song ('vừa... lại vừa...'). Hai vế thường cùng mang nghĩa tích cực hoặc cùng mang nghĩa tiêu cực.

骑自行车既方便,又能锻炼身体。 – Đi xe đạp vừa tiện lại vừa rèn luyện sức khỏe.

这家饭馆的菜既好吃又便宜。 – Món ăn ở quán này vừa ngon lại vừa rẻ.

Bài học: HSK4 · 有你帮忙真好 – Có bạn giúp đỡ thật tốt

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

炼

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “炼” 8

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1