1Động từ
- bơi lội
- bơi
- bơi, bơi lội
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
人靠自力在水面上或水下活动并前进。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
游 + một lượng từ / thời gian + 泳
từ ly hợp, khi mang bổ ngữ số lượng hoặc thời lượng phải tách ra. VD: 他游了一个小时泳。– Anh ấy đã bơi một tiếng đồng hồ.
Lặp lại động từ: Động từ + Tân ngữ + Động từ + 得 + Bổ ngữ | Đưa tân ngữ lên trước: (Chủ ngữ) + Tân ngữ + Động từ + 得 + Bổ ngữ
Khi động từ mang theo tân ngữ hoặc bản thân động từ là từ ly hợp (như 跑步, 游泳, 打球, 唱歌...), trợ từ "得" không thể đứng sau tân ngữ. Cần lặp lại động từ theo mẫu "Động từ + Tân ngữ + Động từ + 得..." (động từ thứ nhất có thể lược bỏ), hoặc đưa tân ngữ lên trước động từ/đầu câu làm chủ đề thảo luận.
家月游泳游得很好。 – Gia Nguyệt bơi rất giỏi.
他篮球打得不太好。 – Cậu ấy chơi bóng rổ không giỏi lắm.
Bài học: HSK2 · 一起去运动吧 – Cùng đi vận động nhé
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
