Chuyển đến nội dung
游泳

yóuyǒng

Hán Việt: DU VỊNH

Động từ

HSK2Lượng từ: 次

1Động từ

  1. bơi lội
  2. bơi
  3. bơi, bơi lội

Ví dụ

  1. 夏天我经常去游泳。

    Xiàtiān wǒ jīngcháng qù yóuyǒng.Mùa hè tôi thường đi bơi.

  2. 你学过游泳吗?

    Nǐ xuéguo yóuyǒng ma?Bạn đã từng học bơi chưa?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 去游泳 qù yóuyǒngđi bơi
  • 学游泳 xué yóuyǒnghọc bơi
  • 游泳池 yóuyǒngchíhồ bơi
  • 游泳比赛 yóuyǒng bǐsàicuộc thi bơi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人靠自力在水面上或水下活动并前进。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

游 + một lượng từ / thời gian + 泳

từ ly hợp, khi mang bổ ngữ số lượng hoặc thời lượng phải tách ra. VD: 他游了一个小时泳。– Anh ấy đã bơi một tiếng đồng hồ.

Lặp lại động từ: Động từ + Tân ngữ + Động từ + 得 + Bổ ngữ | Đưa tân ngữ lên trước: (Chủ ngữ) + Tân ngữ + Động từ + 得 + Bổ ngữ

Khi động từ mang theo tân ngữ hoặc bản thân động từ là từ ly hợp (như 跑步, 游泳, 打球, 唱歌...), trợ từ "得" không thể đứng sau tân ngữ. Cần lặp lại động từ theo mẫu "Động từ + Tân ngữ + Động từ + 得..." (động từ thứ nhất có thể lược bỏ), hoặc đưa tân ngữ lên trước động từ/đầu câu làm chủ đề thảo luận.

家月游泳游得很好。 – Gia Nguyệt bơi rất giỏi.

他篮球打得不太好。 – Cậu ấy chơi bóng rổ không giỏi lắm.

Bài học: HSK2 · 一起去运动吧 – Cùng đi vận động nhé

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

游
泳

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1