1Danh từ
- áo dài (thường chỉ áo dài cổ truyền của nam giới Trung Quốc)
- áo chùng
Ví dụ
Lǔ Xùn xiānsheng jīngcháng chuānzhe yí jiàn zhōngshì chángpáo.
Lỗ Tấn thường mặc một chiếc áo dài kiểu Trung Quốc.
Zài jiù shèhuì, xǔduō wénrén xǐhuan chuān chángpáo.
Trong xã hội cũ, nhiều văn nhân thích mặc áo chùng dài.
Yǎnyuán chuānzhe chángpáo zǒushàng le wǔtái.
Diễn viên mặc áo dài bước lên sân khấu.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
长及脚踝的中式男装罩衫或西式宽松长衣。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
身穿 + 长袍
trên người mặc áo dài / áo chùng (cách diễn đạt trang trọng, văn học). VD: 他身穿一件黑色长袍。– Ông ấy mặc một chiếc áo dài màu đen.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
