Chuyển đến nội dung
长靴長靴

chángxuē

Hán Việt: TRƯỜNG NGOA

Danh từ

Lượng từ: 双、只

1Danh từ

  1. ủng dài
  2. bốt cao cổ

Ví dụ

  1. 她穿了一双黑色的皮质长靴。

    Tā chuān le yì shuāng hēisè de píz质 chángxuē.Cô ấy đi một đôi bốt da dài màu đen.

  2. 冬天穿长靴既保暖又时尚。

    Dōngtiān chuān chángxuē jì bǎonuǎn yòu shíshàng.Mùa đông đi bốt cao cổ vừa giữ ấm vừa thời trang.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一双长靴 yì shuāng chángxuēmột đôi bốt cao cổ
  • 高跟长靴 gāogēn chángxuēbốt cao gót cổ dài
  • 穿长靴 chuān chángxuēđi bốt dài / đi ủng dài
  • 皮长靴 pí chángxuēbốt da cao cổ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

靴筒较高的靴子,通常高至小腿肚或膝盖以上。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

穿 + 长靴

đi/mang bốt dài hoặc ủng dài. VD: 她喜欢在冬天穿长靴。– Cô ấy thích đi bốt dài vào mùa đông.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

长
靴

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1