Chuyển đến nội dung
门路門路

ménlu

Hán Việt: MÔN LỘ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 条、个

1Danh từ

  1. mối quan hệ
  2. đường đi nước bước
  3. cách thức

Ví dụ

  1. 他找工作很有门路。

    Tā zhǎo gōngzuò hěn yǒu ménlu.Anh ấy có rất nhiều mối quen biết khi tìm việc.

  2. 他摸索到了做生意的门路。

    Tā mōsuǒ dào le zuò shēngyì de ménlu.Anh ấy đã tìm ra được đường đi nước bước để làm kinh doanh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 找门路 zhǎo ménlutìm kiếm mối quan hệ / lối đi
  • 摸清门路 mōqīng ménlunắm rõ đường đi nước bước
  • 有门路 yǒu ménlucó mối quan hệ, quen biết
  • 毫无门路 háowú ménlukhông có chút manh mối/cửa nào

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

做事情的途径、方法,也指求情、托人办事的社会关系。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

有/找/摸出 + 门路

Có/tìm kiếm/mò ra được lối đi, phương pháp hoặc mối quan hệ làm việc gì.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

门
路

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1