Chuyển đến nội dung
路子

lùzi

Hán Việt: LỘ TỬ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 条

1Danh từ

  1. đường lối
  2. cách thức
  3. mối manh
  4. cửa nẻo

Ví dụ

  1. 他找工作很有路子。

    Tā zhǎo gōngzuò hěn yǒu lùzi.Anh ấy có rất nhiều mối manh để tìm việc.

  2. 做生意要摸清楚路子才行。

    Zuò shēngyi yào mō qīngchu lùzi cái xíng.Làm ăn buôn bán phải nắm rõ mánh lới cách thức mới được.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 找路子 zhǎo lùzitìm mối/cửa nẻo
  • 摸清路子 mōqīng lùzinắm rõ ngọn ngành/cách thức
  • 路子很宽 lùzi hěn kuānquan hệ rộng/nhiều cửa nẻo
  • 走老路子 zǒu lǎolùziđi theo lối mòn cũ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

途径;门路。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

有/没 + 路子

Biểu thị có hoặc không có quan hệ, cửa nẻo, mánh lới để làm việc gì đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

路
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1