Chuyển đến nội dung
闭幕式閉幕式

bìmùshì

Hán Việt: BẾ MẠC THỨC

Danh từ

HSK5Lượng từ: 场、次

1Danh từ

  1. lễ bế mạc

Ví dụ

  1. 闭幕式将于今晚八点举行。

    Bìmùshì jiāng yú jīnwǎn bā diǎn jǔxíng.Lễ bế mạc sẽ được tổ chức vào lúc tám giờ tối nay.

  2. 奥运会的闭幕式非常精彩。

    Àoyùnhuì de bìmùshì fēicháng jīngcǎi.Lễ bế mạc Thế vận hội vô cùng đặc sắc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 参加闭幕式 cānjiā bìmùshìtham dự lễ bế mạc
  • 举行闭幕式 jǔxíng bìmùshìtổ chức lễ bế mạc
  • 精彩的闭幕式 jīngcǎi de bìmùshìlễ bế mạc đặc sắc
  • 闭幕式表演 bìmùshì biǎoyǎnbiểu diễn lễ bế mạc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

大型会议或展览会等结束时举行的仪式。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

举行 / 参加 + 闭幕式

Dùng với các động từ chỉ hoạt động tổ chức hoặc tham gia buổi lễ. VD: 学校举行运动会闭幕式。– Trường học tổ chức lễ bế mạc hội thao.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

闭
幕
式

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1