Chuyển đến nội dung
闲置閒置

xiánzhì

Hán Việt: NHÀN TRÍ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. để trống
  2. bỏ không
  3. không dùng đến

Ví dụ

  1. 为了避免资源浪费,我们应该利用闲置土地。

    Wèile bìmiǎn zīyuán làngfèi, wǒmen yīnggāi lìyòng xiánzhì tǔdì.Để tránh lãng phí tài nguyên, chúng ta nên tận dụng đất đai bỏ trống.

  2. 这栋办公楼已经闲置好几年了。

    Zhè dòng bàngōnglóu yǐjīng xiánzhì hǎo jǐ nián le.Tòa nhà văn phòng này đã bị bỏ không mấy năm nay rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 闲置资产 xiánzhì zīchǎntài sản nhàn rỗi
  • 闲置物品 xiánzhì wùpǐnđồ dùng không dùng tới
  • 闲置资金 xiánzhì zījīntiền nhàn rỗi
  • 长期闲置 chángqī xiánzhìbỏ không thời gian dài

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

搁置在一旁不用。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + danh từ + 闲置起来

Biểu thị việc để vật gì đó sang một bên không dùng đến.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

闲
置

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1