Từ điển chưa có mục “阁”. Pinyin tham khảo: gé. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “阁” 4
- 内阁nèigénội các (cơ quan hành pháp tối cao gồm thủ tướng và các bộ trưởng)HSK5
- 阁下géxià CÁC HẠngài; các hạ (từ tôn xưng trang trọng dùng trong ngoại giao hoặc thư từ chính thức)HSK6
- 楼阁lóugé LẦU GÁClầu gác; nhà gác; công trình kiến trúc cao tầng cổ xưaHSK6
- 阁楼gélóu GÁC LẦUgác xép; tầng áp mái; gác lửngHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
