Chuyển đến nội dung
阻拦阻攔

zǔlán

Hán Việt: TRỞ LAN

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. ngăn cản
  2. chặn lại
  3. cản trở

Ví dụ

  1. 既然他执意要去,大家也就别阻拦了。

    Jìrán tā zhíyì yào qù, dàjiā yě jiù bié zǔlán le.Nếu anh ấy đã khăng khăng muốn đi thì mọi người cũng đừng ngăn cản nữa.

  2. 保安试图阻拦那些情绪激动的人群。

    Bǎo'ān shìtú zǔlán nàxiē qíngxù jīdòng de rénqún.Bảo vệ cố gắng ngăn cản đám đông đang kích động đó.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 全力阻拦 quánlì zǔlándốc sức ngăn cản
  • 出面阻拦 chūmiàn zǔlánđứng ra ngăn chặn
  • 加以阻拦 jiāyǐ zǔlántiến hành can ngăn
  • 无法阻拦 wúfǎ zǔlánkhông thể ngăn cản

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

挡住,不让通过或阻止进行。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

阻拦 + tân ngữ (người) + 行动/做什么

Ngăn cản ai làm việc gì. VD: 父母阻拦他去冒险。– Bố mẹ ngăn cản anh ấy đi mạo hiểm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

阻
拦

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1