Chuyển đến nội dung
阻挡阻擋

zǔdǎng

Hán Việt: TRỞ ĐẢNG

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. ngăn cản
  2. ngăn chặn
  3. chặn đứng
  4. ngăn cản, chặn đứng

Ví dụ

  1. 没有什么能阻挡我们前进的步伐。

    Méiyǒu shénme néng zǔdǎng wǒmen qiánjìn de bùfá.Không có gì có thể ngăn cản bước tiến của chúng tôi.

  2. 坚固的大坝阻挡了汹涌的洪水。

    Jiāngù de dàbà zǔdǎng le xiōngyǒng de hóngshuǐ.Con đập kiên cố đã chặn đứng dòng nước lũ cuồn cuộn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 阻挡去路 zǔdǎng qùlùchặn lối đi
  • 阻挡视线 zǔdǎng shìxiànchắn tầm nhìn
  • 无法阻挡 wúfǎ zǔdǎngkhông thể ngăn cản
  • 阻挡风雨 zǔdǎng fēngyǔchắn gió che mưa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

阻止;使不能前进。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

阻挡 + tân ngữ (步伐/视线/去路...)

Chặn hoặc cản không cho di chuyển hay tác động tiếp. VD: 浓雾阻挡了司机的视线。– Sương mù dày đặc che khuất tầm nhìn của tài xế.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

阻
挡

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1