1Danh từ riêng
- Arcadia (vùng đất ở Hy Lạp cổ đại, nghĩa bóng chỉ chốn bồng lai, nơi thanh bình yên ả)
Ví dụ
Zài Xīlà shénhuà zhōng, Ākǎdíyà shì shìwàitáoyuán de xiàngzhēng.
Trong thần thoại Hy Lạp, Arcadia là biểu tượng của chốn thế ngoại đào nguyên.
Xǔduō shīrén bǎ Ākǎdíyà dàngzuò níngjìng lǐxiǎng de shēnghuó chǎngsuǒ.
Nhiều thi nhân xem Arcadia như một nơi chốn lý tưởng và thanh bình để sinh sống.
Zhè fú huà miáohuì le gǔlǎo Ākǎdíyà de měilì tiányuán fēngguāng.
Bức tranh này khắc họa phong cảnh điền viên tươi đẹp của Arcadia cổ xưa.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
古希腊地名,后在西方文学中常借指宁静祥和的世外桃源。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
像阿卡迪亚一样 + tính từ
dùng như một điển cố/hình ảnh ví von chốn thanh bình, không vướng bụi trần. VD: 这里的风景像阿卡迪亚一样美丽。– Phong cảnh nơi đây đẹp tựa chốn bồng lai Arcadia.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
