Chuyển đến nội dung
阿布哈兹阿布哈茲

ābùhāzī

Hán Việt: A BỐ CÁP TƯ

Danh từ riêng

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ riêng

  1. Abkhazia (vùng đất/quốc gia ly khai tại khu vực Kavkaz)

Ví dụ

  1. 阿布哈兹位于黑海东岸。

    Ābùhāzī wèiyú Hēihǎi dōng'àn.Abkhazia nằm ở bờ đông Biển Đen.

  2. 阿布哈兹拥有优美的自然风光。

    Ābùhāzī yōngyǒu yōuměi de zìrán fēngguāng.Abkhazia sở hữu phong cảnh thiên nhiên tươi đẹp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 阿布哈兹地区 Ābùhāzī dìqūkhu vực Abkhazia
  • 阿布哈兹共和国 Ābùhāzī GònghéguóCộng hòa Abkhazia
  • 阿布哈兹语 Ābùhāzīyǔtiếng Abkhazia
  • 阿布哈兹海岸 Ābùhāzī hǎi'ànbờ biển Abkhazia

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

高加索地区的一个具争议政权及地理区域,濒临黑海。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

位于 + 阿布哈兹

dùng chỉ vị trí địa lý. VD: 这个小镇位于阿布哈兹。– Thị trấn này nằm ở Abkhazia.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

阿
布
哈
兹

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1