1Danh từ riêng
- Sách A-mốt (một sách trong Cựu Ước của Kinh Thánh)
Ví dụ
《Āmósīshū》 shì Jiùyuē Shèngjīng zhōng de xiānzhīshū zhī yī.
"Sách A-mốt" là một trong các sách tiên tri trong Cựu Ước Kinh Thánh.
Jīntiān de zhǔrìxué wǒmen yào yándú 《Āmósīshū》.
Hôm nay trong lớp trường Chúa nhật chúng ta sẽ nghiên cứu "Sách A-mốt".
《Āmósīshū》 qiángdiào le shèhuì gōngpíng yǔ zhèngyì de zhǔtí.
"Sách A-mốt" nhấn mạnh chủ đề về sự công bằng và chính nghĩa trong xã hội.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
基督教《圣经·旧约》中的一卷,以先知阿摩司命名。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在《阿摩司书》中
Dùng để dẫn trích hoặc chỉ nội dung nằm trong sách Kinh Thánh này. VD: 在《阿摩司书》中,先知警告了人们。– Trong Sách A-mốt, tiên tri đã cảnh báo mọi người.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
