📜 Đọc câu chuyện thành ngữ “随处可见”
1Thành ngữ
- đâu đâu cũng thấy
- có thể thấy ở khắp mọi nơi
Ví dụ
Chūntiān lái le, gōngyuán lǐ suíchù kě jiàn shèngkāi de xiānhuā.
Mùa xuân đến rồi, trong công viên đâu đâu cũng thấy hoa tươi nở rộ.
Zài xiàndài chéngshì lǐ, gòngxiǎng dānchē suíchù kě jiàn.
Ở các thành phố hiện đại, xe đạp công cộng có thể thấy ở khắp mọi nơi.
Jiētóu xiàngwěi suíchù kě jiàn gè zhǒng fēngwèi de xiǎochī diàn.
Khắp ngõ hẻm phố xá đâu đâu cũng thấy các quán ăn vặt đủ mọi hương vị.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
到处都可以见到,形容非常普遍。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在……随处可见
Dùng làm vị ngữ chỉ sự vật, hiện tượng nào đó xuất hiện vô cùng phổ biến ở một phạm vi không gian. VD: 在校园里随处可见读书的学生。– Ở khuôn viên trường đâu đâu cũng thấy học sinh đọc sách.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
