Chuyển đến nội dung
障碍滑雪障礙滑雪

zhàngàihuáxuě

Hán Việt: CHƯỚNG NGẠI HOẠT TUYẾT

HSK6Lượng từ: 场、次

1Danh từ

  1. trượt tuyết vượt chướng ngại vật
  2. trượt tuyết dích dắc

Ví dụ

  1. 障碍滑雪是冬奥会上的经典项目。

    Zhàngàihuáxuě shì Dōng’àohuì shang de jīngdiǎn xiàngmù.

    Trượt tuyết vượt chướng ngại vật là môn thi đấu kinh điển tại Thế vận hội Mùa đông.

  2. 他在男子障碍滑雪比赛中夺得了金牌。

    Tā zài nánzǐ zhàngàihuáxuě bǐsài zhōng duódé le jīnpái.

    Anh ấy đã đoạt huy chương vàng trong cuộc thi trượt tuyết dích dắc nam.

  3. 障碍滑雪需要极高的灵敏度与平衡感。

    Zhàngàihuáxuě xūyào jí gāo de língmǐndù yǔ pínghénggǎn.

    Trượt tuyết dích dắc đòi hỏi độ nhạy bén và khả năng thăng bằng cực cao.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 高山障碍滑雪 gāoshān zhàngàihuáxuětrượt tuyết dích dắc đổ đèo
  • 障碍滑雪赛 zhàngàihuáxuě sàicuộc thi trượt tuyết vượt chướng ngại
  • 参加障碍滑雪 cānjiā zhàngàihuáxuětham gia trượt tuyết dích dắc
  • 障碍滑雪选手 zhàngàihuáxuě xuǎnshǒuvận động viên trượt tuyết dích dắc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

滑雪运动项目之一,运动员须在规定旗门之间穿插滑行。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

参加 + 障碍滑雪 + 比赛

Tham gia thi đấu trượt tuyết dích dắc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

障
碍
滑
雪

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1