Chuyển đến nội dung
面部表情

miàn bù biǎo qíng

Từ điển chưa có mục “面部表情”. Pinyin tham khảo: miàn bù biǎo qíng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 她的面部表情很丰富。

    Tā de miànbù biǎoqíng hěn fēngfù.Nét mặt của cô ấy rất phong phú biểu cảm.

    Từ mục 面部

  2. 观察对方的面部表情,有助于准确把握他的内心感受。

    Guānchá duìfāng de miànbù biǎoqíng, yǒu zhù yú zhǔnquè bǎwò tā de nèixīn gǎnshòu.Quan sát nét mặt của đối phương sẽ giúp bạn nắm bắt chính xác cảm xúc bên trong của họ.

    Từ mục 面部

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

面
部
表
情

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1