Chuyển đến nội dung
顶峰頂峯

dǐngfēng

Hán Việt: ĐỈNH PHONG

Danh từ

HSK5Lượng từ: 座

1Danh từ

  1. đỉnh núi
  2. đỉnh cao
  3. thời kỳ hoàng kim

Ví dụ

  1. 他们终于登上了山的最顶峰。

    Tāmen zhōngyú dēngshangle shān de zuì dǐngfēng.Họ rốt cuộc đã leo lên đỉnh cao nhất của ngọn núi.

  2. 他的事业在这个时候达到了顶峰。

    Tā de shìyè zài zhège shíhou dádào le dǐngfēng.Sự nghiệp của anh ấy đã đạt đến đỉnh cao vào thời điểm này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 攀登顶峰 pāndēng dǐngfēngleo lên đỉnh cao
  • 达到顶峰 dádào dǐngfēngđạt đến đỉnh cao
  • 事业顶峰 shìyè dǐngfēngđỉnh cao sự nghiệp
  • 人生的顶峰 rénshēng de dǐngfēngđỉnh cao của đời người

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

山的最高处;比喻事物发展的最高点。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

达到……顶峰

Đạt đến đỉnh cao trong lĩnh vực nào đó. VD: 他的艺术成就达到了顶峰。– Thành tựu nghệ thuật của ông ấy đã đạt đến đỉnh cao.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

顶
峰

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1