Chuyển đến nội dung
巅峰巔峰

diānfēng

Hán Việt: ĐIÊN PHONG

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个、座

1Danh từ

  1. đỉnh cao
  2. đỉnh ngọn

Ví dụ

  1. 这部电影标志着他导演生涯的巅峰。

    Zhè bù diànyǐng biāozhì zhe tā dǎoyǎn shēngyá de diānfēng.Bộ phim này đánh dấu đỉnh cao trong sự nghiệp đạo diễn của ông ấy.

  2. 他在三十岁时迎来了竞技状态的巅峰。

    Tā zài sānshí suì shí yínglái le jìngjì zhuàngtài de diānfēng.Anh ấy đón nhận đỉnh cao phong độ thi đấu ở tuổi ba mươi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 巅峰期 diānfēngqīthời kỳ đỉnh cao
  • 走上巅峰 zǒushàng diānfēngbước lên đỉnh cao
  • 巅峰时刻 diānfēng shíkèkhoảnh khắc đỉnh cao
  • 处于巅峰 chǔyú diānfēngđang ở đỉnh cao

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

事物发展的最高点或最高峰。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

达到 / 处于 + 巅峰

Đạt tới hoặc đang ở trạng thái phát triển cao nhất.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

巅
峰

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1