Chuyển đến nội dung
顽强頑強

wánqiáng

Hán Việt: NGOAN CƯỜNG

HSK6

1Tính từ

  1. ngoan cường
  2. kiên cường
  3. bền bỉ
  4. kiên cường, bền bỉ

Ví dụ

  1. 运动员们表现出了顽强的拼搏精神。

    Yùndòngyuánmen biǎoxiàn chū le wánqiáng de pīnbó jīngshén.

    Các vận động viên đã thể hiện tinh thần thi đấu ngoan cường.

  2. 他凭着顽强的毅力战胜了病魔。

    Tā píngzhe wánqiáng de yìlì zhànshèng le bìngmó.

    Anh ấy đã chiến thắng bệnh tật nhờ vào nghị lực kiên cường.

  3. 悬崖上的野草展现出顽强的生命力。

    Xuányá shàng de yěcǎo zhǎnxiàn chū wánqiáng de shēngmìnglì.

    Cỏ dại trên vách đá thể hiện sức sống bền bỉ.

  4. 她凭着顽强的毅力克服了重重阻碍,顺利完成了学业。

    Tā píng zhe wánqiáng de yìlì kèfú le chóngchóng zǔ'ài, shùnlì wánchéng le xuéyè.

    Bằng nghị lực kiên cường, cô ấy đã vượt qua bao trở ngại và hoàn thành việc học một cách suôn sẻ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 顽强的毅力 wánqiáng de yìlìnghị lực kiên cường
  • 顽强拼搏 wánqiáng pīnbóchiến đấu ngoan cường
  • 顽强的生命力 wánqiáng de shēngmìnglìsức sống bền bỉ
  • 顽强抵抗 wánqiáng dǐkàngkháng cự ngoan cường

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

坚强不屈,不易动摇。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

顽强 + 地 + Động từ

làm trạng ngữ biểu thị hành động kiên trì, không lùi bước. VD: 顽强地战斗 – ngoan cường chiến đấu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

顽
强

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1