Chuyển đến nội dung
脆弱

cuìruò

Hán Việt: THÚY NHƯỢC

HSK6

1Tính từ

  1. yếu đuối
  2. mong manh
  3. dễ vỡ
  4. mong manh, yếu đuối, dễ tổn thương

Ví dụ

  1. 他的心理承受能力比较脆弱。

    Tā de xīnlǐ chéngshòu nénglì bǐjiào cuìruò.

    Khả năng chịu đựng tâm lý của anh ấy tương đối yếu đuối.

  2. 这种植物十分脆弱,需要精心呵护。

    Zhè zhǒng zhíwù shífēn cuìruò, xūyào jīngxīn hēhù.

    Loài thực vật này rất mỏng manh, cần chăm sóc cẩn thận.

  3. 在灾难面前,人类的生命显得格外脆弱。

    Zài zāinàn miànqián, rénlèi de shēngmìng xiǎnde géwài cuìruò.

    Trước thảm họa, sinh mạng con người tỏ ra đặc biệt mong manh.

  4. 外表坚强的她,内心深处其实也有脆弱的一面。

    Wàibiǎo jiānqiáng de tā, nèixīn shēnchù qíshí yě yǒu cuìruò de yímiàn.

    Bề ngoài kiên cường vậy thôi, chứ sâu thẳm trong lòng cô ấy cũng có góc yếu đuối dễ tổn thương.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 内心脆弱 nèixīn cuìruònội tâm yếu đuối
  • 情感脆弱 qínggǎn cuìruòtình cảm mong manh
  • 脆弱敏感 cuìruò mǐngǎnmỏng manh nhạy cảm
  • 生态脆弱 shēngtài cuìruòsinh thái mong manh dễ suy thoái

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

禁不起打击;不坚强。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

脆弱 + 的 + danh từ

Làm định ngữ miêu tả tâm lý, sinh mệnh hoặc hệ thống mỏng manh, không chịu nổi sức ép hay đả kích.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

脆
弱

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1