Chuyển đến nội dung
颠倒顛倒

diāndǎo

Hán Việt: ĐIÊN ĐẢO

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. đảo lộn
  2. đảo ngược

Ví dụ

  1. 你把这两个字的顺序颠倒了。

    Nǐ bǎ zhè liǎng ge zì de shùnxù diāndǎo le.Bạn đã đảo lộn thứ tự của hai chữ này rồi.

  2. 他经常日夜颠倒,身体早晚会吃不消。

    Tā jīngcháng rìyè diāndǎo, shēntǐ zǎowǎn huì chībùxiāo.Anh ấy thường xuyên đảo lộn ngày đêm, cơ thể sớm muộn gì cũng không chịu nổi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 黑白颠倒 hēibái diāndǎotrắng đen đảo lộn
  • 本末颠倒 běnmò diāndǎođảo lộn đầu cuối, gốc ngọn
  • 颠倒是非 diāndǎo shìfēiđổi trắng thay đen, đảo lộn thị phi
  • 日夜颠倒 rìyè diāndǎongày đêm đảo lộn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

上下、前后次序相反或错乱。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + Tân ngữ + 颠倒 (了)

Đảo lộn vị trí, trật tự của đối tượng nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

颠
倒

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “颠倒” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1