📜 Đọc câu chuyện thành ngữ “颠倒黑白”
1Thành ngữ
- đổi trắng thay đen
- đảo lộn trắng đen
Ví dụ
Tā guànyú diāndǎo-hēibái, hùnxiáo shìfēi.
Hắn ta quen thói đổi trắng thay đen, làm lẫn lộn đúng sai.
Méitǐ yīngdāng shíshìqiúshì, jué bùnéng diāndǎo-hēibái.
Truyền thông phải thực tế cầu thị, tuyệt đối không được đổi trắng thay đen.
Wúlùn tā zěnyàng diāndǎo-hēibái, dàjiā dōu qīngchu zhēnxiàng.
Cho dù hắn có đảo lộn trắng đen thế nào thì mọi người đều rõ chân tướng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
比喻故意歪曲事实,混淆是非。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
颠倒黑白 + 混淆是非
Thường đi đôi với nhau để nhấn mạnh việc cố tình bóp méo sự thật, làm lẫn lộn đúng sai.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
