Từ điển chưa có mục “颠”. Pinyin tham khảo: diān. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “颠” 6
- 颠茄diānqié ĐIÊN CÀcây cà dược; cây atropa belladonnaHSK6
- 颠簸diānbǒ ĐIÊN BÁxóc; dằn xóc; chao đảoHSK7–9
- 颠倒diāndǎo ĐIÊN ĐẢOđảo lộn; đảo ngượcHSK7–9
- 颠覆diānfù ĐIÊN PHÚClật đổ; đảo lộn hoàn toànHSK7–9
- 颠倒黑白diāndǎo-hēibái ĐIÊN ĐẢO HẮC BẠCHđổi trắng thay đen; đảo lộn trắng đenHSK7–9
- 神魂颠倒shénhúndiāndǎohồn xiêu phách lạc; mê mẩn tâm thần; mê muội đắm say
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
