Zhè běn shū xiángxì jièshào le Zhōngguó Jiāngnán shuǐxiāng de fēngtǔ-rénqíng.Cuốn sách này giới thiệu chi tiết phong thổ nhân tình của miền sông nước Giang Nam, Trung Quốc.
Cách kết hợp từ 词语搭配
了解风土人情liǎojiě fēngtǔ-rénqíngtìm hiểu phong tục tập quán
体验风土人情tǐyàn fēngtǔ-rénqíngtrải nghiệm phong tục tập quán
感受风土人情gǎnshòu fēngtǔ-rénqíngcảm nhận phong thổ nhân tình
当地风土人情dāngdì fēngtǔ-rénqíngphong thổ nhân tình địa phương
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
一个地方特有的自然环境和当地人的风俗习惯。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
体验/了解 + 当地/各地的 + 风土人情
Biểu thị việc tiếp cận, làm quen với nét sinh hoạt, tập quán văn hóa của một vùng miền.
Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.
Cộng đồng Lotus
Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.