Chuyển đến nội dung
飞翔飛翔

fēixiáng

Hán Việt: PHI TƯỜNG

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. bay lượn
  2. chao liệng

Ví dụ

  1. 雄鹰在蓝天中自由飞翔。

    Xióngyīng zài lántiān zhōng zìyóu fēixiáng.Chim ưng tự do bay lượn trên bầu trời xanh.

  2. 海鸥在海面上展翅飞翔。

    Hǎi'ōu zài hǎimiàn shang zhǎnchì fēixiáng.Chim hải âu dang cánh bay liệng trên mặt biển.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 展翅飞翔 zhǎnchì fēixiángdang cánh bay lượn
  • 自由飞翔 zìyóu fēixiángtự do chao liệng
  • 空中飞翔 kōngzhōng fēixiángbay lượn trên không
  • 翱翔飞翔 áoxiáng fēixiángbay lượn tung cánh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在空中回旋地飞。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + nơi chốn + (自由)飞翔

Chỉ động vật (như chim chóc) hoặc ước mơ, tâm hồn bay lượn ở một không gian nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

飞
翔

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1