Chuyển đến nội dung
飞鱼飛魚

fēiyú

Hán Việt: PHI NGƯ

Danh từ

Lượng từ: 条

1Danh từ

  1. cá chuồn (loài cá có thể lướt trên mặt nước)

Ví dụ

  1. 海面上偶尔能看到飞鱼跃出水面。

    Hǎimiàn shang ǒu'ěr néng kàndào fēiyú yuè chū shuǐmiàn.Trên mặt biển thỉnh thoảng có thể thấy cá chuồn nhảy vọt lên khỏi mặt nước.

  2. 飞鱼利用宽大的胸鳍在空中滑翔。

    Fēiyú lìyòng kuāndà de xiōngqí zài kōngzhōng huáixiáng.Cá chuồn tận dụng vây ngực rộng để lướt trong không trung.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一群飞鱼 yì qún fēiyúmột đàn cá chuồn
  • 飞鱼滑翔 fēiyú huáixiángcá chuồn lướt bay
  • 捕捞飞鱼 bǔlāo fēiyúđánh bắt cá chuồn
  • 飞鱼子 fēiyúzǐtrứng cá chuồn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种海洋鱼类,胸鳍特别发达,能跃出水面在空中滑翔。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

飞鱼 + 跃出/滑翔

Cá chuồn nhảy vọt lên/lướt bay. VD: 几只飞鱼迅速跃出水面。– Mấy con cá chuồn nhanh chóng phóng lên mặt nước.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

飞
鱼

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1