1Danh từ
- sủi cảo
- bánh chẻo, sủi cảo
- sủi cảo, bánh chẻo
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
一种用面皮包馅煮熟的传统食品。
Ghi chú: Danh từ chỉ món ăn.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
吃 / 包 + 饺子
Động từ thường đi với danh từ 饺子 là 吃 (ăn) hoặc 包 (gói). VD: 我们一起包饺子。– Chúng mình cùng gói sủi cảo nhé.
S + 想 + V
想 + động từ: muốn làm gì (nói mong muốn, dự định): 我想吃饺子。 Phủ định là 不想 + động từ; hỏi dùng 吗 hoặc từ để hỏi: 想喝什么? Lỗi hay gặp: bỏ động từ sau 想 – 我想饺子 ✗ (nghĩa thành “nhớ sủi cảo”) → 我想吃饺子。
我想吃饺子。你们呢? – Mình muốn ăn sủi cảo. Còn các bạn?
你们好!想喝什么? – Chào các bạn! Muốn uống gì?
Bài học: HSK1 · 吃喝 – Ăn uống
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
