Chuyển đến nội dung
饺子餃子

jiǎozi

Hán Việt: KIỂU TỬ

Danh từ

HSK1Lượng từ: 个、盘、碗

1Danh từ

  1. sủi cảo
  2. bánh chẻo, sủi cảo
  3. sủi cảo, bánh chẻo

Ví dụ

  1. 妈妈会做饺子。

    Mẹ biết làm sủi cảo.

  2. 中国人过年常常吃饺子。

    Zhōngguórén guònián chángcháng chī jiǎozi.Người Trung Quốc thường ăn sủi cảo vào dịp Tết.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 包饺子 bāo jiǎozigói sủi cảo
  • 吃饺子 chī jiǎoziăn sủi cảo
  • 煮饺子 zhǔ jiǎoziluộc sủi cảo
  • 一盘饺子 yì pán jiǎozimột đĩa sủi cảo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种用面皮包馅煮熟的传统食品。

Ghi chú: Danh từ chỉ món ăn.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

吃 / 包 + 饺子

Động từ thường đi với danh từ 饺子 là 吃 (ăn) hoặc 包 (gói). VD: 我们一起包饺子。– Chúng mình cùng gói sủi cảo nhé.

刚才 và 刚刚

Cả hai đều biểu thị thời gian cách hiện tại không lâu, nhưng có từ tính và cách dùng khác nhau: '刚才' là danh từ chỉ thời gian, chỉ vài phút hoặc khoảng thời gian rất ngắn ngay trước lúc nói, có thể đứng trước hoặc sau chủ ngữ, có thể làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ (刚才的事/刚才的电话). '刚刚' là phó từ chỉ thời gian, đứng sau chủ ngữ và trước động từ, biểu thị hành động vừa mới xảy ra theo cảm nhận chủ quan của người nói (có thể là vài phút, vài ngày, thậm chí vài tháng), phía sau có thể đi cùng từ chỉ số lượng / thời lượng.

刚才的电话是妈妈打来的。 – Cuộc điện thoại vừa nãy là mẹ gọi đến.

我刚刚在手机上学了包饺子。 – Tôi vừa mới học gói sủi cảo trên điện thoại.

Bài học: HSK3 · 我学会了包饺子 – Cháu đã học được cách gói sủi cảo

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

饺
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1