Chuyển đến nội dung
驱使驅使

qūshǐ

Hán Việt: KHU SỬ

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. thúc đẩy
  2. thôi thúc
  3. sai bảo

Ví dụ

  1. 在好奇心的驱使下,他打开了箱子。

    Zài hàoqíxīn de qūshǐ xià, tā dǎkāi le xiāngzi.Dưới sự thôi thúc của tính tò mò, anh ấy đã mở chiếc hộp ra.

  2. 贪婪驱使他走上了犯罪的道路。

    Tānlán qūshǐ tā zǒushàng le fànzuì de dàolù.Lòng tham lam đã thúc đẩy hắn ta bước vào con đường phạm tội.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 利益驱使 lìyì qūshǐbị lợi ích thôi thúc
  • 好奇心驱使 hàoqíxīn qūshǐtính tò mò thúc giục
  • 听从驱使 tīngcóng qūshǐnghe theo sai khiến
  • 任人驱使 rènrén qūshǐđể mặc người sai khiến

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

差遣,役使;迫使,推动。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……(的)驱使下

Dưới sự thúc đẩy / xui khiến của yếu tố nào đó. VD: 在欲望的驱使下犯错。– Phạm lỗi do bị dục vọng thôi thúc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

驱
使

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1