Chuyển đến nội dung
使

shǐ

Hán Việt: SỬ

HSK4

1Động từ

  1. khiến
  2. làm cho
  3. dùng
  4. sử dụng

Ví dụ

  1. 这件事情使我很感动。

    Zhè jiàn shìqing shǐ wǒ hěn gǎndòng.

    Chuyện này khiến tôi rất cảm động.

  2. 他使劲推门。

    Tā shǐjìn tuī mén.

    Anh ấy dùng sức đẩy cửa.

  3. 读书能使人变得更加聪明。

    Dúshū néng shǐ rén biàn de gèngjiā cōngmíng.

    Đọc sách có thể làm cho con người trở nên thông minh hơn.

  4. 这次成功的经历使他重新树立了信心。

    Zhè cì chénggōng de jīnglì shǐ tā chóngxīn shùlì le xìnxīn.

    Lần trải nghiệm thành công này đã giúp anh ấy lấy lại niềm tin.

  5. 这件事使大家都很吃惊。

    Zhè jiàn shì shǐ dàjiā dōu hěn chījīng.

    Chuyện này khiến mọi người đều vô cùng ngạc nhiên.

2Động từ, giới từ

  1. khiến cho, làm cho

Ví dụ

  1. 合理的运动能使身体更加健康。

    Hélǐ de yùndòng néng shǐ shēntǐ gèngjiā jiànkāng.

    Vận động hợp lý có thể khiến cơ thể khỏe mạnh hơn.

  2. 这场大雨使得气温明显下降了。

    Zhè chǎng dàyǔ shǐ de qìwēn míngxiǎn xiàjiàng le.

    Trận mưa to này khiến nhiệt độ giảm hẳn đi.

  3. 这件事使大家很高兴。

    Zhè jiàn shì shǐ dàjiā hěn gāoxìng.

    Chuyện này khiến mọi người rất vui.

    Trong bài: HSK4 · 工作中积累经验 – Tích lũy kinh nghiệm trong công việc

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 使劲 shǐjìndùng sức, gắng sức
  • 使人感到 shǐ rén gǎndàokhiến người ta cảm thấy
  • 使……改变 shǐ... gǎibiànkhiến... thay đổi
  • 使不得 shǐbudekhông được, không thể dùng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

致使;用,使用。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A + 使 + B + tính từ/động từ

câu kiêm ngữ biểu thị A tác động khiến cho B sinh ra kết quả hay cảm xúc gì (thường dùng trong văn viết, trang trọng hơn 让 và 叫). VD: 运动使身体健康。– Thể thao khiến cơ thể khỏe mạnh.

使劲 + động từ

ra sức, dùng sức làm việc gì đó. VD: 请大家使劲鼓掌!– Xin mọi người hãy nhiệt liệt vỗ tay!

主语 + 使 + 宾语 + 动词短语

Câu kiêm ngữ biểu thị một tình huống, hành động hoặc nguyên nhân nào đó tác động làm cho người/vật phát sinh sự thay đổi hay mang lại kết quả nhất định. Trong đó "使" mang nghĩa "khiến cho, làm cho", mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh mang tính khách quan.

她的话使大家都笑了。 – Câu nói của cô ấy khiến mọi người đều bật cười.

这次工作使他积累了很多经验。 – Lần làm việc này giúp anh ấy tích lũy được nhiều kinh nghiệm.

Bài học: HSK4 · 工作中积累经验 – Tích lũy kinh nghiệm trong công việc

即使……,也…… (jíshǐ..., yě...)

Biểu thị quan hệ nhượng bộ giả thiết: "cho dù / dù... thì vẫn...". Vế đầu nêu ra một tình huống giả định (thường là khó khăn, bất lợi hoặc cực đoan), vế sau khẳng định kết quả, thái độ hoặc hành động không thay đổi và không bị ảnh hưởng bởi điều kiện đó.

有些人即使年龄大了,也坚持去老年班学习。 – Có những người dù tuổi tác đã cao nhưng vẫn kiên trì đến lớp dành cho người già để học tập.

即使明天下大雨,我们也会按时出发。 – Dù ngày mai trời có mưa to thì chúng tôi cũng sẽ xuất phát đúng giờ.

Bài học: HSK4 · 学习是一生的事 – Học tập là chuyện cả đời

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

使

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “使” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1