Chuyển đến nội dung
鲜活鮮活

xiānhuó

Hán Việt: TIÊN HOẠT

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. tươi sống
  2. sinh động
  3. sống động

Ví dụ

  1. 市场上有很多鲜活的鱼虾。

    Shìchǎng shang yǒu hěn duō xiānhuó de yúxiā.Trên chợ có rất nhiều cá tôm tươi sống.

  2. 这本书记录了许多鲜活的人物形象。

    Zhè běn shū jìlù le xǔduō xiānhuó de rénwù xíngxiàng.Cuốn sách này ghi lại nhiều hình tượng nhân vật sống động.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 鲜活水产 xiānhuó shuǐchǎnthủy hải sản tươi sống
  • 鲜活事例 xiānhuó shìlìví dụ sống động thực tế
  • 鲜活生动 xiānhuó shēngdòngtươi mới và sinh động
  • 鲜活记忆 xiānhuó jìyìký ức sống động

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

有活力、新鲜水灵的。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

鲜活的 + danh từ (语言 / 形象 / 例子 / 海鲜)

Làm định ngữ biểu thị đồ tươi sống hoặc hình tượng, ngôn từ sinh động, tràn đầy sức sống.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

鲜
活

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1