Chuyển đến nội dung
麻醉学麻醉學

mázuìxué

Hán Việt: MA TÚY HỌC

Danh từ

Lượng từ: 门

1Danh từ

  1. gây mê học
  2. ngành gây mê hồi sức

Ví dụ

  1. 麻醉学是现代外科学的重要基础之一。

    Mázuìxué shì xiàndài wàikēxué de zhòngyào jīchǔ zhīyī.Gây mê học là một trong những nền tảng quan trọng của phẫu thuật ngoại khoa hiện đại.

  2. 他决定在医学院攻读麻醉学专业。

    Tā juédìng zài yīxuéyuàn gōngdú mázuìxué zhuānyè.Anh ấy quyết định theo học chuyên ngành gây mê học ở trường y.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 临床麻醉学 línchuáng mázuìxuégây mê học lâm sàng
  • 麻醉学专业 mázuìxué zhuānyèchuyên ngành gây mê học
  • 现代麻醉学 xiàndài mázuìxuégây mê học hiện đại
  • 麻醉学系 mázuìxué xìkhoa gây mê học

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

研究麻醉、镇痛、急救复苏以及重症监测治疗的医学专科理论与技术。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

攻读 / 研究 + 麻醉学

Học chuyên sâu hoặc nghiên cứu về ngành gây mê học.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

麻
醉
学

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “麻醉学” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1