1Danh từ
- tỷ lệ vàng (trong toán học và nghệ thuật, xấp xỉ 0.618)
Ví dụ
Shèyǐngshī jīngcháng lìyòng huángjīnfēngē yuánlǐ lái gòutú.
Các nhiếp ảnh gia thường áp dụng nguyên lý tỷ lệ vàng để bố cục ảnh.
Hěn duō gǔdài zhùmíng jiànzhù de shèjì dōu fúhé huángjīnfēngē.
Rất nhiều công trình kiến trúc nổi tiếng thời cổ đại có thiết kế phù hợp với tỷ lệ vàng.
Huángjīnfēngē bǐlì zài shùxué hé zìránjiè zhōng suí chù kějiàn.
Tỷ lệ vàng có thể bắt gặp ở khắp nơi trong toán học và tự nhiên.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
把一条线段分割为两部分,使较大部分与全长的比值等于较小部分与较大部分的比值,比值约为0.618。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
符合 + 黄金分割
Biểu thị một bố cục, hình ảnh hoặc kiến trúc đạt chuẩn tỉ lệ vàng. VD: 这幅画的比例完全符合黄金分割。– Bố cục của bức tranh này hoàn toàn phù hợp với tỉ lệ vàng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
