Chuyển đến nội dung
黏土

niántǔ

Hán Việt: NIÊM THỔ

Danh từ

Lượng từ: 块、堆

1Danh từ

  1. đất sét

Ví dụ

  1. 这里的土壤大部分是黏土。

    Zhèlǐ de tǔrǎng dàbùfen shì niántǔ.Đất ở đây phần lớn là đất sét.

  2. 孩子们用黏土捏成各种小动物。

    Háizimen yòng niántǔ niē chéng gè zhǒng xiǎo dòngwù.Bọn trẻ dùng đất sét nặn thành nhiều con vật nhỏ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 彩色黏土 cǎisè niántǔđất sét màu
  • 优质黏土 yōuzhì niántǔđất sét chất lượng cao
  • 一块黏土 yī kuài niántǔmột tảng đất sét
  • 烧制黏土 shāozhì niántǔnung đất sét

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

含有黏性的土壤,含沙少,吸水后具可塑性,可用来烧制砖瓦、陶瓷等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 黏土 + 做/捏 + tân ngữ

dùng đất sét để nặn hoặc làm vật gì. VD: 用黏土捏一个小人。 – Nặn một hình người bằng đất sét.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

黏
土

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1